ngừng bút

ngừng bút

Sau những lời tâm sự, tôi xin được ngừng bút tại đây.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Kết thúc việc viết, thường một bức thư hoặc một văn bản: "Ngừng bút" một cụm từ cố định dùng để thông báo việc người viết chấm dứt nội dung, kết thúc phần viết của mình. Đây một cách nói trang trọng, lịch sự, thường xuất hiệncuối thư tay hoặc thư trang trọng.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Sau những lời tâm sự, tôi xin được ngừng bút tại đây. (Sau khi chia sẻ những tâm tư, tôi xin phép kết thúc bức thư tại đây.)
    • Thư đã dài, tạm ngừng bút. Chúc anh luôn vui khỏe. (Bức thư đã khá dài, tôi tạm dừng viết. Chúc anh luôn mạnh khỏe hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xin ngừng bút": Cách nói lịch sự, khiêm tốn, thường dùng để kết thúc một bức thư.
    • thời gian hạn, tôi xin được ngừng bút. ( thời gian không còn nhiều, tôi xin phép kết thúc bức thư.)
  • "Tạm ngừng bút": Thể hiện sự tạm dừng, có thể sẽ viết tiếp trong tương lai, mang tính chất tạm thời hơn.
    • Đêm đã khuya, tôi tạm ngừng bút. Hẹn viết tiếp vào thư sau. (Đêm đã muộn, tôi tạm dừng viết. Hẹn sẽ viết thêm trong thư tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chấm bút: Cũng có nghĩakết thúc việc viết, nhưng ít phổ biến hơn "ngừng bút".
  • Kết thúc: Từ chung chung hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ riêng việc viết lách.
  • Dừng lại: Hành động tạm ngưng một việc đó, không mang sắc thái trang trọng, cố định như "ngừng bút".
Từ đồng nghĩa
  • Kết thúc bức thư: Diễn đạt nghĩa hơn nhưng dài dòng ít tính thành ngữ.
  • Thôi viết: Cách nói giản dị, thân mật, không trang trọng bằng "ngừng bút".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho cụm từ cố định này.

Thành ngữ liên quan

"Ngừng bút" tự thân đã một cụm từ cố định, mang tính thành ngữ, thường dùng trong văn viết trang trọng.